知心[zhī xīn] [知 心]Lưu từKhácthân thiết; gần gũiChữ trong từ知zhībiết心xīntimTừ ghép:认知心理学rèn zhī xīn lǐ xuétâm lý học nhận thứcTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức知道zhī dàoHSK 1biết中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:自己zì jǐHSK 2bản thân铁tiěHSK 3sắt (kim loại)亲热qīn rèHSK 8thân thiết亲近qīn jìnHSK 8thân thiết戚戚qī qīthân thiết贴心tiē xīnthân thiết