认知心理学[rèn zhī xīn lǐ xué] [认 知 心 理 HỌC]Lưu từKháctâm lý học nhận thứcChữ trong từ认rènnhận ra知zhībiết心xīntim理lǐđể ý学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học认真rèn zhēnHSK 1tận tâm认识rèn shiHSK 1biết开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi họcXem thêm (3)