贴心
[tiē xīn] [贴 心]
thân thiết; gần gũi; chu đáo
朋友贴心的话熨平了他心中的不安。
péng yǒu tiē xīn de huà yùn píng le tā xīn zhōng de bù ān.Những lời ân cần của bạn bè đã làm dịu đi sự bất an trong lòng anh ấy.
逢年过节,他都会给岳母挑选一份贴心的礼物。
féng nián guò jié, tā dōu huì gěi yuè mǔ tiāo xuǎn yí fèn tiē xīn de lǐ wù.Mỗi dịp lễ tết, anh ấy đều chọn một món quà chu đáo cho mẹ vợ.
母女俩坐在一起聊了很久,说了不少贴心的心里话。
mǔ nǚ liǎ zuò zài yì qǐ liáo le hěn jiǔ, shuō le bù shǎo tiē xīn de xīn lǐ huà.Hai mẹ con ngồi trò chuyện rất lâu, tâm sự không ít lời ruột thịt chân thành.