戳心灌髓[chuō xīn guàn suǐ] [戳 心 灌 髓]Lưu từKhácmỉa maiChữ trong từ戳chuōđâm心xīntim灌guàntưới髓suǐtuỷTừ cùng chữ:精髓jīng suǐHSK 8tinh hoaTừ cận nghĩa:冷语lěng yǔmỉa mai反讽fǎn fěngmỉa mai反话fǎn huàmỉa mai反语fǎn yǔmỉa mai反语法fǎn yǔ fǎmỉa mai风凉话fēng liáng huàmỉa mai