反讽[fǎn fěng] [反 讽]Lưu từKhácmỉa mai; châm biếmChữ trong từ反fǎnngược讽fěngchâm biếmTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản động反响fǎn xiǎngHSK 6dư âmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冷语lěng yǔmỉa mai反话fǎn huàmỉa mai反语fǎn yǔmỉa mai反语法fǎn yǔ fǎmỉa mai风凉话fēng liáng huàmỉa mai戳心灌髓chuō xīn guàn suǐmỉa mai