反话[fǎn huà] [反 话]Lưu từKhácmỉa mai; câu nói mỉa maiChữ trong từ反fǎnngược话huàphương ngữTừ cùng chữ:电话diàn huàHSK 1điện thoại说话shuō huàHSK 1nói打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)的话de huàHSK 2nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)笑话xiào huaHSK 2trò đùa讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểu普通话pǔ tōng huàHSK 2tiếng Phổ thông反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冷语lěng yǔmỉa mai反讽fǎn fěngmỉa mai反语fǎn yǔmỉa mai反语法fǎn yǔ fǎmỉa mai风凉话fēng liáng huàmỉa mai戳心灌髓chuō xīn guàn suǐmỉa mai