反语[fǎn yǔ] [反 语]Lưu từKhácmỉa maiChữ trong từ反fǎnngược语yǔphương ngữTừ ghép:反语法fǎn yǔ fǎmỉa maiTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冷语lěng yǔmỉa mai反讽fǎn fěngmỉa mai反话fǎn huàmỉa mai反语法fǎn yǔ fǎmỉa mai风凉话fēng liáng huàmỉa mai戳心灌髓chuō xīn guàn suǐmỉa mai