戳破[chuō pò] [戳 破]Lưu từKhácđâm thủng; xuyên thủng; (ví von) phá vỡ (vỏ bọc che giấu sự thật khó chịu)Chữ trong từ戳chuōđâm破pòhỏngTừ cùng chữ:打破dǎ pòHSK 3làm vỡ突破tū pòHSK 5đột pháTừ cận nghĩa:刺破cì pòđâm thủng戳穿chuō chuānđâm thủng扎穿zhā chuānđâm thủng捅破tǒng pòđâm thủng