扎穿[zhā chuān] [扎 穿]Lưu từKhácđâm thủng; đâm xuyênChữ trong từ扎zhāđâm, chích, tiêm穿chuānmặcTừ cùng chữ:扎实zhā shiHSK 6mạnh mẽ贯穿guàn chuānHSK 7xuyên qua扎根zhā gēnHSK 9bén rễTừ cận nghĩa:刺破cì pòđâm thủng戳破chuō pòđâm thủng戳穿chuō chuānđâm thủng捅破tǒng pòđâm thủng