戴维营[dài wéi yíng] [戴 维 营]Lưu từKhácTrại DavidChữ trong từ戴dàiđeo (kính, mũ, găng tay,...)维wéibảo tồn营yíngtrạiTừ cùng chữ:经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)私营sī yíngHSK 9thuộc sở hữu tư nhân运营yùn yíngHSK 9hoạt động野营yě yíngHSK 9cắm trại阵营zhèn yíngHSK 9phe夏令营xià lìng yíngHSK 9trại hè