房舱[fáng cāng] [房 舱]Lưu từKháccabin (tàu)Chữ trong từ房fángnhà舱cāngkhoangTừ cùng chữ:房子fáng ziHSK 1nhà房间fáng jiānHSK 1phòng房东fáng dōngHSK 3chủ nhà房屋fáng wūHSK 3nhà房租fáng zūHSK 3tiền thuê phòng hoặc nhà房价fáng jiàHSK 6giá nhà机舱jī cāngHSK 7khoang máy bay房地产fáng dì chǎnHSK 7bất động sản