房颤[fáng chàn] [房 颤]Lưu từKhácrung nhĩ (viết tắt của 心房颤动 (xīn fáng chàn dòng))Chữ trong từ房fángnhà颤chànrun rẩyTừ ghép:心房颤动xīn fáng chàn dòngrung nhĩTừ cùng chữ:房子fáng ziHSK 1nhà房间fáng jiānHSK 1phòng房东fáng dōngHSK 3chủ nhà房屋fáng wūHSK 3nhà房租fáng zūHSK 3tiền thuê phòng hoặc nhà房价fáng jiàHSK 6giá nhà房地产fáng dì chǎnHSK 7bất động sản