心房颤动[xīn fáng chàn dòng] [心 房 颤 动]Lưu từKhácrung nhĩChữ trong từ心xīntim房fángnhà颤chànrun rẩy动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:房颤fáng chànrung nhĩ (viết tắt của 心房颤动 (xīn fáng chàn dòng))