所有制[suǒ yǒu zhì] [所 HỮU 制]Lưu từKhácquyền sở hữu tư liệu sản xuất (trong chủ nghĩa Marx); hệ thống sở hữuChữ trong từ所suǒthực ra有yǒuHỮUcó制zhìchế độTừ cùng chữ:所以suǒ yǐHSK 2vì vậy所有suǒ yǒuHSK 2tất cả所长suǒ chángHSK 3điều mà một người giỏi复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế所在suǒ zàiHSK 5nơi控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chếXem thêm (3)