才疏学浅[cái shū xué qiǎn] [才 疏 HỌC 浅]Lưu từKhác(cách nói khiêm tốn) tài hèn học kém (thành ngữ); Xin thứ lỗi cho sự ngu dốt của tôi,...Chữ trong từ才cáimới疏shūkhơi thông学xuéHỌChọc浅qiǎncạnTừ cùng chữ:才能cái néngHSK 3tài năng才干cái gànHSK 6khả năng才华cái huáHSK 7tài năng搁浅gē qiǎnHSK 7mắc cạn (của tàu thuyền)