执政党
[zhí zhèng dǎng] [执 政 党]
đảng cầm quyền; đảng nắm quyền
执政党在这次全国大选中获得胜利。
zhí zhèng dǎng zài zhè cì quán guó dà xuǎn zhōng huò dé shèng lì.Đảng cầm quyền đã giành thắng lợi trong cuộc tổng tuyển cử toàn quốc lần này.
执政党决定在下个月举行全国代表大会。
zhí zhèng dǎng jué dìng zài xià gè yuè jǔ xíng quán guó dài biǎo dà huì.Đảng cầm quyền quyết định tổ chức đại hội đại biểu toàn quốc vào tháng sau.