扫街
[sǎo jiē] [扫 街]
quét đường; đi vận động (bầu cử, bán hàng, v.v.)
清洁工每天清晨就去清扫街道。
qīng jié gōng měi tiān qīng chén jiù qù qīng sǎo jiē dào.Nhân viên vệ sinh đi quét dọn đường phố vào mỗi sáng sớm.
[sǎo jiē] [扫 街]
quét đường; đi vận động (bầu cử, bán hàng, v.v.)
清洁工每天清晨就去清扫街道。
qīng jié gōng měi tiān qīng chén jiù qù qīng sǎo jiē dào.Nhân viên vệ sinh đi quét dọn đường phố vào mỗi sáng sớm.