批踢踢实业坊[pī tī tī shí yè fāng] [批 踢 踢 实 业 坊]Lưu từKhácHệ thống Bảng tin PTT (Đài Loan)Chữ trong từ批pīlô踢tīđá踢tīđá实shíthật业yèngành kinh doanh坊fángxưởngTừ cùng chữ:批准pī zhǔnHSK 3phê duyệt批评pī píngHSK 3phê bình批判pī pànHSK 8phê phán批发pī fāHSK 8bán buôn