找饭碗[zhǎo fàn wǎn] [找 饭 碗]Lưu từKháctìm việc làmChữ trong từ找zhǎocố gắng tìm饭fàncơm đã nấu碗wǎnbátTừ cùng chữ:找到zhǎo dàoHSK 1tìm thấy找出zhǎo chūHSK 2tìm饭碗fàn wǎnHSK 7cái bát cơmTừ cận nghĩa:求职qiú zhíHSK 6tìm việc làm找事zhǎo shìtìm việc làm