找事[zhǎo shì] [找 事]Lưu từKháctìm việc làm; gây sựChữ trong từ找zhǎocố gắng tìm事shìviệcTừ cùng chữ:找到zhǎo dàoHSK 1tìm thấy同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…找出zhǎo chūHSK 2tìm故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bảnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:求职qiú zhíHSK 6tìm việc làm找饭碗zhǎo fàn wǎntìm việc làm