抒怀[shū huái] [抒 怀]Lưu từKhácbày tỏ cảm xúcChữ trong từ抒shūbày tỏ怀huáivòng tayTừ cùng chữ:关怀guān huáiHSK 5chăm sóc胸怀xiōng huáiHSK 6tấm lòng情怀qíng huáiHSK 8tâm tư满怀mǎn huáiHSK 8tràn ngập trong lòng缅怀miǎn huáiHSK 8tưởng niệm抒情shū qíngHSK 9bày tỏ cảm xúcTừ cận nghĩa:抒情shū qíngHSK 9bày tỏ cảm xúc