抓伤
[zhuā shāng] [抓 伤]
làm bị thương do cào hoặc cấu
小猫用尖锐的爪子抓伤了木制桌脚。
xiǎo māo yòng jiān ruì de zhuǎ zi zhuā shāng le mù zhì zhuō jiǎo.Con mèo nhỏ dùng móng vuốt sắc nhọn làm trầy chân bàn gỗ.
[zhuā shāng] [抓 伤]
làm bị thương do cào hoặc cấu
小猫用尖锐的爪子抓伤了木制桌脚。
xiǎo māo yòng jiān ruì de zhuǎ zi zhuā shāng le mù zhì zhuō jiǎo.Con mèo nhỏ dùng móng vuốt sắc nhọn làm trầy chân bàn gỗ.