抗倾覆[kàng qīng fù] [抗 倾 覆]Lưu từKhácchống lậtChữ trong từ抗kàngkháng倾qīnglật đổ覆fùche phủTừ cùng chữ:抗议kàng yìHSK 6phản đối颠覆diān fùHSK 7lật đổ (tức là làm ngã)抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự抗拒kàng jùHSK 8kháng cự抗衡kàng héngHSK 8cạnh tranh với抗生素kàng shēng sùHSK 8kháng sinh