抗菌甲硝唑[kàng jūn jiǎ xiāo zuò] [抗 菌 甲 硝 唑]Lưu từKhácmetronidazole kháng khuẩnChữ trong từ抗kàngkháng菌jūnmầm甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)硝xiāodiêm tiêu唑zuòazole (hóa học)Từ cùng chữ:抗议kàng yìHSK 6phản đối抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự抗拒kàng jùHSK 8kháng cự抗衡kàng héngHSK 8cạnh tranh với抗生素kàng shēng sùHSK 8kháng sinh