折兑[zhé duì] [折 兑]Lưu từKhácđổi tiền; đổi vàng hoặc bạc thành tiềnChữ trong từ折zhébẻ兑duìđổi tiềnTừ cùng chữ:折叠zhé diéHSK 9gấp折合zhé héHSK 9chuyển thành折射zhé shèHSK 9khúc xạ折扣zhé kòuHSK 9chiết khấu折磨zhé móHSK 9hành hạ折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)Từ cận nghĩa:兑duìđổi tiền换钱huàn qiánđổi tiền