换钱
[huàn qián] [换 钱]
đổi tiền; bán
你好,请问这里可以换钱吗?
nǐ hǎo, qǐng wèn zhè lǐ kě yǐ huàn qián ma?Xin chào, cho hỏi ở đây có thể đổi tiền không?
Trong bài: Đổi tiền mặt ngoại tệ tại ngân hàng嗯,终于到了。你今天想换钱吗?
èn, zhōng yú dào le. nǐ jīn tiān xiǎng huàn qián ma?Ừ, cuối cùng cũng đến rồi. Hôm nay bạn muốn đổi tiền à?
Trong bài: Đổi tiền tại ngân hàng · 差点儿明白。今天换钱的人多吗?
míng bái. jīn tiān huàn qián de rén duō ma?Hiểu rồi. Hôm nay người đổi tiền có đông không?
Trong bài: Đổi ngoại tệ tại ngân hàng