折枝[zhé zhī] [折 枝]Lưu từKhácxoa bóp; cành bị gãy; cành nhánhChữ trong từ折zhébẻ枝zhīcànhTừ cùng chữ:折叠zhé diéHSK 9gấp折合zhé héHSK 9chuyển thành折射zhé shèHSK 9khúc xạ折扣zhé kòuHSK 9chiết khấu折磨zhé móHSK 9hành hạ折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)树枝shù zhīHSK 9cành