折裙[zhé qún] [折 裙]Lưu từKhácváy xếp lyChữ trong từ折zhébẻ裙qúnváyTừ cùng chữ:折叠zhé diéHSK 9gấp折合zhé héHSK 9chuyển thành折射zhé shèHSK 9khúc xạ折扣zhé kòuHSK 9chiết khấu折磨zhé móHSK 9hành hạ折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)Từ cận nghĩa:百褶裙bǎi zhě qúnváy xếp ly