百褶裙[bǎi zhě qún] [百 褶 裙]Lưu từKhácváy xếp lyChữ trong từ百bǎimột trăm褶zhěnếp gấp裙qúnváyTừ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm百合bǎi héHSK 7hoa ly百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thưTừ cận nghĩa:折裙zhé qúnváy xếp ly