抛下锚[pāo xià máo] [抛 下 锚]Lưu từKhácthả neoChữ trong từ抛pāoném下xiàxuống锚máomỏ neoTừ cùng chữ:抛开pāo kāiHSK 8vứt bỏ抛弃pāo qìHSK 8từ bỏTừ cận nghĩa:停泊tíng bóHSK 9thả neo泊bóthả neo下锚xià máothả neo抛锚pāo máothả neo