抽插[chōu chā] [抽 插]Lưu từKhácra vào; động tác thọcChữ trong từ抽chōurút ra插chācắmTừ cùng chữ:抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)抽空chōu kòngHSK 6dành thời gian để làm gì đó抽屉chōu tiHSK 7ngăn kéo抽签chōu qiānHSK 7bốc thăm抽象chōu xiàngHSK 7trừu tượngTừ cận nghĩa:进出jìn chūHSK 8ra vào