抽筋
[chōu jīn] [抽 筋]
chuột rút; vọp bẻ; bị căng cơ
下水游泳前应先测量水温,以防身体发生抽筋。
xià shuǐ yóu yǒng qián yìng xiān cè liáng shuǐ wēn, yǐ fáng shēn tǐ fā shēng chōu jīn.Nên đo nhiệt độ nước trước khi xuống bơi để đề phòng cơ thể bị chuột rút.
[chōu jīn] [抽 筋]
chuột rút; vọp bẻ; bị căng cơ
下水游泳前应先测量水温,以防身体发生抽筋。
xià shuǐ yóu yǒng qián yìng xiān cè liáng shuǐ wēn, yǐ fáng shēn tǐ fā shēng chōu jīn.Nên đo nhiệt độ nước trước khi xuống bơi để đề phòng cơ thể bị chuột rút.