抽贷[chōu dài] [抽 贷]Lưu từKhácđòi lại khoản vayChữ trong từ抽chōurút ra贷dàicho vay lấy lãiTừ cùng chữ:抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)抽空chōu kòngHSK 6dành thời gian để làm gì đó抽屉chōu tiHSK 7ngăn kéo抽签chōu qiānHSK 7bốc thăm抽象chōu xiàngHSK 7trừu tượng信贷xìn dàiHSK 9tín dụng