拆字[chāi zì] [拆 字]Lưu từKhácbói chữ bằng cách tách từng nét chữ HánChữ trong từ拆chāixé mở字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết拆除chāi chúHSK 5phá dỡ签字qiān zìHSK 5ký tên拆迁chāi qiānHSK 6phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân识字shí zìHSK 6biết chữ赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)Xem thêm (3)