拆散[chāi sàn] [拆 散]Lưu từKhácchia rẽ (hôn nhân, gia đình, v.v.)Chữ trong từ拆chāixé mở散sànxua tan, giải tỏaTừ cùng chữ:分散fēn sànHSK 4phân tán拆除chāi chúHSK 5phá dỡ拆迁chāi qiānHSK 6phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân扩散kuò sànHSK 8lan truyền解散jiě sànHSK 8giải tán疏散shū sànHSK 9phân tán