拉斐尔[lā fěi ěr] [拉 斐 尔]Lưu từKhácRaphaelChữ trong từ拉lākéo斐fěiphiên âm fei hoặc fi尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:拉开lā kāiHSK 4kéo mở偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng拉动lā dòngHSK 8kéo拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo拉锁lā suǒHSK 8khóa kéo