拖字诀[tuō zì jué] [拖 字 诀]Lưu từKhácchiến thuật trì hoãnChữ trong từ拖tuōtrì hoãn字zìchữ诀juétừ biệtTừ cùng chữ:拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê秘诀mì juéHSK 8bí quyết拖延tuō yánHSK 9trì hoãn拖欠tuō qiànHSK 9chậm trả拖累tuō lěiHSK 9làm liên lụyTừ cận nghĩa:拖延战术tuō yán zhàn shùchiến thuật trì hoãn缓兵之计huǎn bīng zhī jìchiến thuật trì hoãn