缓兵之计[huǎn bīng zhī jì] [缓 兵 之 计]Lưu từKhácchiến thuật trì hoãn; câu giờ; biện pháp ngăn chặn tấn công; mưu kế để kéo dài thời gianChữ trong từ缓huǎnchậm兵bīnglính之zhīanh计jìtính toánTừ cùng chữ:设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê缓解huǎn jiěHSK 4mang lại sự nhẹ nhõm估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng合计hé jìHSK 7cộng tổng缓和huǎn héHSK 7làm dịu (căng thẳng)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:拖字诀tuō zì juéchiến thuật trì hoãn拖延战术tuō yán zhàn shùchiến thuật trì hoãn