拖延战术[tuō yán zhàn shù] [拖 延 战 术]Lưu từKhácchiến thuật trì hoãn; trì hoãn có chủ ýChữ trong từ拖tuōtrì hoãn延yánkéo dài战zhànchiến đấu术shùphương phápTừ cùng chữ:技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật学术xué shùHSK 4học thuật手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật战术zhàn shùHSK 6chiến thuật拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê高新技术gāo xīn jì shùHSK 7công nghệ caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:拖字诀tuō zì juéchiến thuật trì hoãn缓兵之计huǎn bīng zhī jìchiến thuật trì hoãn