拘捕[jū bǔ] [拘 捕]Lưu từKhácbắt giữChữ trong từ拘jūbắt捕bǔbắtTừ cùng chữ:被捕bèi bǔHSK 7bị bắt逮捕dài bǔHSK 7bắt giữ拘束jū shùHSK 8hạn chế拘留jū liúHSK 8tạm giamTừ cận nghĩa:俘获fú huòHSK 7bắt giữ (tài sản hoặc nhân sự địch)逮捕dài bǔHSK 7bắt giữ挟持xié chíHSK 9bắt giữ挐nábắt giữ擒qínbắt giữ抓捕zhuā bǔbắt giữ抓获zhuā huòbắt giữ拘押jū yābắt giữ拘拿jū nábắt giữXem thêm (3)