抓捕
[zhuā bǔ] [抓 捕]
bắt giữ
那只豹在树林里快速抓捕猎物。
nà zhī bào zài shù lín lǐ kuài sù zhuā bǔ liè wù.Con báo đó nhanh chóng bắt mồi trong rừng.
警方正在全力抓捕团伙的主要成员。
jǐng fāng zhèng zài quán lì zhuā bǔ tuán huǒ de zhǔ yào chéng yuán.Cảnh sát đang dốc toàn lực truy bắt các thành viên chủ chốt của băng nhóm.