抓获
[zhuā huò] [抓 获]
bắt giữ
警察抓获了一名盗窃案的同伙。
jǐng chá zhuā huò le yì míng dào qiè àn de tóng huǒ.Cảnh sát đã bắt giữ một đồng phạm của vụ trộm.
警方在现场抓获了一名现行犯。
jǐng fāng zài xiàn chǎng zhuā huò le yì míng xiàn xíng fàn.Cảnh sát đã bắt quả tang một tên tội phạm tại hiện trường.
警方成功抓获了这起盗案的主犯。
jǐng fāng chéng gōng zhuā huò le zhè qǐ dào àn de zhǔ fàn.Cảnh sát đã bắt giữ thành công kẻ chủ mưu của vụ trộm này.