拯救大兵瑞恩[zhěng jiù dà bīng ruì ēn] [拯 救 ĐẠI 兵 瑞 恩]Lưu từKhácĐi cứu binh nhì Ryan (phim 1998)Chữ trong từ拯zhěngnâng救jiùcứu大dàĐẠIto兵bīnglính瑞ruìmay mắn恩ēnân huệTừ cùng chữ:感恩gǎn ēnHSK 7biết ơn拯救zhěng jiùHSK 9cứu