拱顶[gǒng dǐng] [拱 顶]Lưu từKhácmái vòm; khung vòmChữ trong từ拱gǒngchắp tay chào顶dǐngđỉnhTừ cùng chữ:封顶fēng dǐngHSK 7cất nóc山顶shān dǐngHSK 8đỉnh núi头顶tóu dǐngHSK 9đỉnh đầu屋顶wū dǐngHSK 9mái nhàTừ cận nghĩa:圆顶yuán dǐngmái vòm穹丘qióng qiūmái vòm穹窿qióng lóngmái vòm穹顶qióng dǐngmái vòm圆屋顶yuán wū dǐngmái vòm