圆顶[yuán dǐng] [圆 顶]Lưu từKhácmái vòmChữ trong từ圆yuánhình tròn顶dǐngđỉnhTừ cùng chữ:圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi封顶fēng dǐngHSK 7cất nóc山顶shān dǐngHSK 8đỉnh núi圆形yuán xíngHSK 9tròn头顶tóu dǐngHSK 9đỉnh đầu屋顶wū dǐngHSK 9mái nhàTừ cận nghĩa:拱顶gǒng dǐngmái vòm穹丘qióng qiūmái vòm穹窿qióng lóngmái vòm穹顶qióng dǐngmái vòm圆屋顶yuán wū dǐngmái vòm