穹顶
[qióng dǐng] [穹 顶]
mái vòm; vòm; mái vòm cong
王老师,请看这个穹顶系统,皮影戏动作模型已导入完毕。
wáng lǎo shī, qǐng kàn zhè ge qióng dǐng xì tǒng, pí yǐng xì dòng zuò mó xíng yǐ dǎo rù wán bì.Thầy Vương, mời xem hệ thống vòm này, mô hình chuyển động rối bóng đã nhập xong rồi.
Trong bài: Tái hiện kịch nghệ rối bóng trên màn chiếu vòm kỹ thuật số · 兼语句不过画面虽然逼真,穹顶环绕音效目前听起来还单薄了些。
bú guò huà miàn suī rán bī zhēn, qióng dǐng huán rào yīn xiào mù qián tīng qǐ lái hái dān bó le xiē.Tuy nhiên hình ảnh tuy chân thực, âm thanh vòm không gian hiện nghe vẫn còn hơi đơn mỏng.
Trong bài: Tái hiện kịch nghệ rối bóng trên màn chiếu vòm kỹ thuật số · 兼语句