拴住
[shuān zhù] [拴 住]
buộc chặt; cột lại; (nghĩa bóng) hạn chế
这份工作拴住了他追求梦想的脚步。
zhè fèn gōng zuò shuān zhù le tā zhuī qiú mèng xiǎng de jiǎo bù.Công việc này đã trói buộc bước chân theo đuổi ước mơ của anh ấy.
[shuān zhù] [拴 住]
buộc chặt; cột lại; (nghĩa bóng) hạn chế
这份工作拴住了他追求梦想的脚步。
zhè fèn gōng zuò shuān zhù le tā zhuī qiú mèng xiǎng de jiǎo bù.Công việc này đã trói buộc bước chân theo đuổi ước mơ của anh ấy.