挖掘机械[wā jué jī xiè] [挖 掘 机 械]Lưu từKhácmáy xúc; máy ủiChữ trong từ挖wāđào掘juéđào机jī(hình thức kết hợp) máy móc械xièdụng cụTừ cùng chữ:机械jī xièHSK 6máy器械qì xièHSK 8dụng cụ挖掘wā juéHSK 9khai quật挖苦wā kǔHSK 9nói mỉa maiTừ cận nghĩa:挖土机wā tǔ jīmáy xúc挖掘机wā jué jīmáy xúc掘土机jué tǔ jīmáy xúc