挠曲[náo qū] [挠 曲]Lưu từKhácuốn cong; độ uốn; sự lệchChữ trong từ挠náogãi曲qūcongTừ cùng chữ:歌曲gē qǔHSK 5bài hát乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc弯曲wān qūHSK 6bẻ cong戏曲xì qǔHSK 6hý kịch Trung Quốc扭曲niǔ qūHSK 8vặn小曲xiǎo qǔHSK 9khúc hát ngắn歪曲wāi qūHSK 9xuyên tạcTừ cận nghĩa:弯wānHSK 4uốn cong弯曲wān qūHSK 6bẻ cong诎qūuốn cong