挨擦[āi cā] [挨 擦]Lưu từKhácáp sát; cọ vàoChữ trong từ挨āilần lượt擦cālauTừ cùng chữ:摩擦mó cāHSK 5ma sát挨打ái dǎHSK 6bị đánh挨着āi zheHSK 6gần挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà mộtTừ cận nghĩa:逼bīHSK 6ép buộc (ai làm gì)贴近tiē jìnHSK 9áp sát